Gõ vi tính toàn quốc

Các từ thường gặp trong Vận Hành HỆ THỐNG ĐIỆN

1. (System diagram) = Sơ đồ hệ thống điện

2. (System operational diagram) = Sơ đồ vận hành hệ thống điện

3. (Power system planning)= Quy hoạch hệ thống điện 

4. (Interconnection of power systems)= Liên kết hệ thống điện 

5. (Connection point) = Điểm đấu nối 

6. (National load dispatch center) = Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia

7. (Steady state of a power system) = Chế độ xác lập của hệ thống điện

8. (Transient state of a power system) = Chế độ quá độ của hệ thống điện
Nhận xét ()