Gõ vi tính toàn quốc

Từ vựng liên quan đến Cách Điện

1. Electrical insulation = Sự cách điện

2. Insulation level = Cấp cách điện
Basic Insulation Level (BIL) = Mức cách điện cơ bản

3. External insulation = Cách điện ngoài 
Internal insulation = Cách điện trong

4. Self-restoring insulation = Cách điện tự phục hồi
Non-self-restoring insulation = Cách điện không tự phục hồi

5. Main insulation = Cách điện chính
Auxiliary insulation = Cách điện phụ
Double insulation= Cách điện kép


6. Insulation co-ordination = Phối hợp cách điện

7. Electrical insulating material = vật liệu cách điện

8. Insulator = sứ cách điện

9. Dielectric = Điện môi

10. Fish paper = giấy cách điện

11. Outer Sheath = Vỏ bọc dây điện

12. Disruptive discharge : Sự phóng điện đánh thủng

P/s: Mọi người có thể hỏi hoặc bổ sung từ về mảng này = comment dưới đây nhé.
Nhận xét ()