Gõ vi tính toàn quốc

Từ vựng liên quan đến Hệ thống phát điện

1. Electric generator: Máy phát điện

2. Main generator: Máy phát điện chính

3. Hydraulic generator: máy phát điện thủy lực

4. Magneto hydro dynamic generator (MHD): máy phát từ thủy động

5. Synchronous generator: máy phát đồng bộ

6. Turbine: Tuabin
- Steam turbine: Tuabin hơi
- Air turbine: Tuabin khí
- Wind turbine: Tuabin gió


7. Exitation system : Hệ thống kích từ
- Separately excited generator: máy phát điện kích từ độc lập
- Series generator: máy phát kích từ nối tiếp
- Shunt generator: máy phát kích từ song song
- Brushless exitation system: Hệ thống kích từ không chổi than
- Excitation switch (EXS): công tắc kích từ ( mồi từ)

8. Governor : Bộ điều tốc
- Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm
- Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin

9. Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ
- Auto synchronizing device (ASD): Thiết bị hòa đồng bộ tự động
- Synchronizing lamp (SYL): Đèn hòa đồng bộ
Nhận xét ()