Gõ vi tính toàn quốc

Từ vựng liên quan đến VẬT LIỆU dùng trong lĩnh vực điện

1. Conductor: Vật liệu dẫn điện
2. Insulator: Chất cách điện
3. Linear characteristic: đặc tính tuyến tính
- Nonlinear characteristic: đặc tính phi tuyến
4. Semiconductor: Chất bán dẫn
5. Superconductor: Vât liệu siêu dẫn
6. Copper: Đồng
7. Porcelain: Chất Sứ
8. Nylon: Chất ni lông
9. Rubber: Cao su
10. Alloys: Hợp kim
Nhận xét ()