Gõ vi tính toàn quốc

Từ vựng liên quan đến việc Đường dây điện

 nhandichthuatgiare.com

1. Hight voltage power line = đường dây tải điện cao áp

2. Cable line = đường dây cáp điện

3. Dead line = đường dây không mang điện
Hot/live line = đường dây có điện

4. Feeder = xuất tuyến

5. Bundled conductor: Dây dẫn nhiều sợi

6. Pole = cột điện
Tower = cột điện thép

7. Cross arm = xà đỡ

8. Sag = Độ võng.

9. Span = Khoảng vượt

10. Tension = Sức căng (của dây)
Nhận xét ()