Gõ vi tính toàn quốc

Từ vựng về DỤNG CỤ DÙNG TRONG THÍ NGHIỆM ĐIỆN:


1: Oscillator = bộ dao động ( tạo phách)
2: Digital Multimeter = Đồng hồ số đa chức năng 
3: Amp Clamp = Đồng hồ ampe kìm
4. Phase tester = Bút thử điện
5. Amperemeter = Ampe kế
6. Voltmeter = Vôn kế
7. electricity meter = công tơ điện
8. pin = chân cắm
9: Socket = Ổ cắm điện
10: Plug = Phích cắm điện
11: Power Lead = Dây nguồn điện (Bao gồm cả plug and Socket)
12: Control Panel = Hộp điều khiển
13: Tool Box = Hộp đựng dụng cụ
14: Junction Box = Hộp nối dây
15: Battery Charger = Bộ sạc ắc qui
16: Terminal = hàng kẹp
Nhận xét ()